Học bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul cho người mới: nguyên âm, phụ âm và cách ghép chữ

TUREFF• •0
Tiếng Hàn đang được rất nhiều bạn trẻ Việt Nam học để du học, làm việc tại các công ty Hàn Quốc hay đơn giản là để xem phim và nghe nhạc không cần phụ đề. Bước đầu tiên là học bảng chữ cái Hangul. Tin vui là Hangul rất logic, và chỉ trong một đến hai tuần, bạn đã có thể đọc được những từ đơn giản. Đôi nét về Hangul Hangul được tạo ra vào thế kỷ 15 dưới thời vua Sejong Đại đế và được ban bố năm 1446, với mong muốn người dân bình thường cũng có thể đọc và viết. Hình dạng của nhiều phụ âm mô phỏng vị trí của lưỡi và môi khi phát âm, còn nguyên âm được tạo từ các nét tượng trưng cho trời, đất và con người. Các chữ cái cơ bản Bảng chữ cái hiện đại có 14 phụ âm cơ bản và 10 nguyên âm cơ bản, cùng các phụ âm đôi và nguyên âm ghép. Phụ âm cơ bản: ㄱ (g/k), ㄴ (n), ㄷ (d/t), ㄹ (r/l), ㅁ (m), ㅂ (b/p), ㅅ (s), ㅇ (câm khi đứng đầu, đọc là "ng" khi đứng cuối), ㅈ (j), ㅊ (ch bật hơi), ㅋ (kh bật hơi), ㅌ (th bật hơi), ㅍ (ph bật hơi), ㅎ (h). Nguyên âm cơ bản: ㅏ (a), ㅑ (ya), ㅓ (ơ), ㅕ (yơ), ㅗ (ô), ㅛ (yô), ㅜ (u), ㅠ (yu), ㅡ (ư), ㅣ (i). Người Việt có lợi thế vì tiếng Việt có nhiều âm gần với tiếng Hàn, như ơ, ư. Tuy vậy, các phụ âm bật hơi và phụ âm căng vẫn nên học qua audio của người bản xứ. Cách ghép chữ thành âm tiết Chữ Hàn không viết thành hàng ngang từng chữ cái, mà ghép thành từng khối, mỗi khối là một âm tiết. Mỗi âm tiết bắt đầu bằng một phụ âm. Nếu âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, ta dùng ㅇ không đọc: 아 đọc là "a". Nguyên âm dọc đứng bên phải phụ âm: 가 (ga). Nguyên âm ngang nằm bên dưới: 고 (gô). Có thể có phụ âm cuối ở dưới cùng, gọi là patchim (batchim): 각 (gak), 한 (han). Ví dụ, 한국 (Hàn Quốc) gồm 한 = ㅎ + ㅏ + ㄴ và 국 = ㄱ + ㅜ + ㄱ. Từ Hán Hàn: lợi thế lớn của người Việt Rất nhiều từ tiếng Hàn có gốc Hán, giống như từ Hán Việt trong tiếng Việt. Ví dụ: 한국 (Hàn Quốc), 대학 (đại học), 시간 (thời gian), 문화 (văn hóa), 주의 (chú ý). Khi đã quen, bạn có thể đoán nghĩa của nhiều từ mới chỉ nhờ cách đọc. Kế hoạch tuần đầu tiên Ngày 1–2: học nguyên âm cơ bản và luyện với ㅇ: 아, 어, 오, 우, 으, 이. Ngày 3–4: học phụ âm cơ bản, ghép các âm tiết không có patchim: 가, 나, 다, 라, 마. Ngày 5: học patchim và luyện đọc âm tiết đầy đủ. Ngày 6–7: đọc từ thật: tên nhóm nhạc, món ăn như 김치 (kimchi), 비빔밥 (bibimbap), biển hiệu trong ảnh chụp Seoul. Hãy viết tay các chữ cái, việc này giúp nhớ lâu hơn rất nhiều. Bước tiếp theo Khi đã đọc thành thạo, hãy học các câu chào hỏi: 안녕하세요 (xin chào), 감사합니다 (cảm ơn), rồi đến số đếm, tiểu từ và đuôi câu. Nếu muốn có mục tiêu, bạn có thể đăng ký thi TOPIK, kỳ thi năng lực tiếng Hàn được tổ chức nhiều lần trong năm tại Việt Nam. Bạn học tiếng Hàn để làm gì? Chia sẻ ở phần bình luận nhé.

Comments (0)