Cách tính lãi suất ngân hàng: tiền gửi tiết kiệm, vay trả góp dư nợ giảm dần và cố định, lãi suất thả nổi

TUREFF• •0
Gửi tiết kiệm được bao nhiêu tiền lãi? Vay mua nhà, mua xe thì mỗi tháng trả bao nhiêu? «Cách tính lãi suất ngân hàng» là một trong những câu hỏi tài chính được tìm kiếm nhiều nhất ở Việt Nam. Hiểu vài công thức đơn giản giúp bạn so sánh các ngân hàng và tránh bất ngờ. Lưu ý chung Lãi suất ngân hàng công bố là lãi suất theo năm (%/năm), kể cả với kỳ hạn 1 tháng hay 6 tháng. Ngân hàng thường tính theo số ngày thực tế, với một năm là 365 ngày. 1. Lãi tiền gửi tiết kiệm Công thức cơ bản: Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Số ngày gửi / 365 Ví dụ: gửi 100 triệu đồng, kỳ hạn 6 tháng (khoảng 182 ngày), lãi suất 5%/năm. Tiền lãi ≈ 100.000.000 × 5% × 182 / 365 ≈ 2,49 triệu đồng. Cách tính nhanh theo tháng: 100 triệu × 5% / 12 × 6 = 2,5 triệu đồng. Lãi nhập gốc (tái tục) Nếu chọn tự động tái tục cả gốc lẫn lãi, kỳ sau sẽ tính lãi trên số tiền lớn hơn, gọi là lãi kép. Rút trước hạn Phần lớn ngân hàng chỉ trả lãi suất không kỳ hạn (rất thấp) cho số tiền rút trước hạn. Một số ngân hàng cho rút một phần. Hãy đọc điều khoản trước khi gửi. 2. Lãi vay trả góp Có hai cách tính phổ biến. Dư nợ giảm dần: lãi tính trên số tiền còn nợ. Mỗi tháng trả một phần gốc cố định cộng lãi trên dư nợ còn lại, nên số tiền trả giảm dần theo thời gian. Ví dụ: vay 120 triệu trong 12 tháng, lãi 12%/năm (1%/tháng). Gốc mỗi tháng = 120 / 12 = 10 triệu. Tháng 1: lãi = 120 triệu × 1% = 1,2 triệu, trả 11,2 triệu. Tháng 2: lãi = 110 triệu × 1% = 1,1 triệu, trả 11,1 triệu. … tháng 12: lãi = 10 triệu × 1% = 0,1 triệu, trả 10,1 triệu. Tổng lãi = 7,8 triệu. Dư nợ ban đầu (lãi phẳng): lãi luôn tính trên số tiền vay ban đầu. Cùng ví dụ: lãi mỗi tháng = 120 triệu × 1% = 1,2 triệu, cả năm = 14,4 triệu. Lãi phẳng trông có vẻ thấp hơn trên quảng cáo, nhưng thực chất đắt gần gấp đôi lãi tính trên dư nợ giảm dần. Nhiều khoản vay tiêu dùng, mua trả góp tại cửa hàng dùng cách này: hãy hỏi rõ. 3. Lãi suất ưu đãi và thả nổi Vay mua nhà thường có lãi suất ưu đãi cố định trong 6 tháng đến vài năm đầu, sau đó thả nổi theo lãi suất cơ sở của ngân hàng cộng biên độ (ví dụ +3,5%/năm). Khi tính khả năng trả nợ, hãy giả định lãi suất sau ưu đãi, không chỉ lãi suất quảng cáo. 4. Các khoản phí cần hỏi Phí trả nợ trước hạn, phí bảo hiểm khoản vay, phí thẩm định tài sản. Những khoản này làm chi phí thực tế cao hơn con số lãi suất. Công cụ Hầu hết ngân hàng có công cụ tính lãi tiền gửi và lãi vay trên website và ứng dụng. Lãi suất thay đổi thường xuyên; xem biểu lãi suất mới nhất tại ngân hàng trước khi quyết định.

Comments (0)